stink bell

Định nghĩa

Danh từ:
- stink bell một loại cây thảo mộc mùi hôi nguồn gốc từ California, với hoa hình chuông. Loại cây này thường được coi cỏ dại phổ biến trong các cánh đồng ngũ cốc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải nhổ bỏ cây stink bell khỏi cánh đồng lúa mì của mình.)
  • (Cây stink bell được biết đến với mùi hôi khó chịu hoa hình chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell like a stink bell": mùi hôi thối, khó chịu. (Cái chuồng mùi hôi như cây stink bell sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinky (tính từ): mùi hôi, thối. (Loại cây mùi hôi thường bị nhầm với cây stink bell.)
  • Bellflower (danh từ): cây hoa chuông (một họ cây khác, không nhất thiết mùi hôi). (Hoa chuông cây cảnh, không giống như cây stink bell.)
Từ đồng nghĩa
  • Fetid bellflower: tên gọi khác của cây stink bell, nhấn mạnh mùi hôi.
  • California stinkweed: một tên gọi phổ biến khác cho loại cây này.
  • Cúc dại hôi: tên gọi dân dã trong tiếng Việt (không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Stink bell infestation: sự xâm lấn của cây stink bell. (Sự xâm lấn của cây stink bell đã làm hỏng mùa thu hoạch ngũ cốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as stink bell": rất phổ biến, dễ thấy. (Cỏ dại như cây stink bell rất phổ biếnnhững cánh đồng bị bỏ hoang.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stink bell
A stink bell grows among the golden wheat in a sunny field.